逸韻高致 yì yùn gāo zhì · dật vận cao trí Hán Việt: dật vận cao trí · Pinyin: yì yùn gāo zhì Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 韻 (vận) + 高 (cao) + 致 (trí)Pinyinyì yùn gāo zhìHán Việtdật vận cao tríCấu tạo逸 + 韻 + 高 + 致 · dật + vận + cao + trí nghĩa thành phần: dật + vận + cao + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高逸的风度韵致。Tân Hoa Tự Điển 1.高逸的风度韵致。