逻辑哲学论

luó ji zhé xué lùnla tập triết học luận

Hán Việt: la tập triết học luận · Pinyin: luó ji zhé xué lùn

Tổng quan

Cấu tạo: 邏 (la) + 輯 (tập) + 哲 (triết) + 學 (học) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luận cương logic

Đức

  • Handedict Tractatus Logico-Philosophicus (von Ludwig Wittgenstein) (Werk, Philos)

Từ liên quan

Gần nghĩa

逻辑学家 · 逻辑思维 · 逻辑演算 · 逻辑炸弹 · 逻辑链路控制 · 逻辑错误 · 邏輯思維 · 逻辑作用词