邏輯語法 la tập ngữ pháp Hán Việt: la tập ngữ pháp Tổng quan Cấu tạo: 邏 (la) + 輯 (tập) + 語 (ngữ) + 法 (pháp)Hán Việtla tập ngữ phápCấu tạo邏 + 輯 + 語 + 法 · la + tập + ngữ + pháp nghĩa thành phần: la + tập + ngữ + pháp Nghĩa EngCihui 邏輯語法 uóji yǔfǎ n. <lg.> logical syntax