邏輯運算 la tập vận toán Hán Việt: la tập vận toán Tổng quan Cấu tạo: 邏 (la) + 輯 (tập) + 運 (vận) + 算 (toán)Hán Việtla tập vận toánCấu tạo邏 + 輯 + 運 + 算 · la + tập + vận + toán nghĩa thành phần: la + tập + vận + toán Nghĩa EngCihui 邏輯運算 uóji yùnsuàn n. logical operation