邏輯重音 la tập trọng âm Hán Việt: la tập trọng âm Tổng quan Cấu tạo: 邏 (la) + 輯 (tập) + 重 (trọng) + 音 (âm)Hán Việtla tập trọng âmCấu tạo邏 + 輯 + 重 + 音 · la + tập + trọng + âm nghĩa thành phần: la + tập + trọng + âm Nghĩa EngCihui 邏輯重音 uóji zhòngyīn n. <lg.> logical accent/stress