逼不得已

bī bù dé yǐ bức bất đắc dĩ

Hán Việt: bức bất đắc dĩ · Pinyin: bī bù dé yǐ

Tổng quan

bị bất đắc dĩ

Cấu tạo: (bức) + (bất) + (đắc) + (dĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị bất đắc dĩ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 被逼迫而不得不如此。如:「為了扶養弟妹,逼不得已只好輟學工作。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指迫不得已。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迫不得已。

Eng

  • Cihui 逼不得已 ībùdéyǐ* f.e. have no choice but