逼至絕境 bức chí tuyệt cảnh Hán Việt: bức chí tuyệt cảnh Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 至 (chí) + 絕 (tuyệt) + 境 (cảnh)Hán Việtbức chí tuyệt cảnhCấu tạo逼 + 至 + 絕 + 境 · bức + chí + tuyệt + cảnh nghĩa thành phần: bức + chí + tuyệt + cảnh Nghĩa EngCihui 逼至絕境 īzhìjuéjìng f.e. drive sb. to the wall