逼迫某人 bức bách mỗ nhân Hán Việt: bức bách mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 迫 (bách) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtbức bách mỗ nhânCấu tạo逼 + 迫 + 某 + 人 · bức + bách + mỗ + nhân nghĩa thành phần: bức + bách + mỗ + nhân