逾假不歸 yú jiǎ bù guī · du giả bất quy Hán Việt: du giả bất quy · Pinyin: yú jiǎ bù guī Tổng quan Cấu tạo: 逾 (du) + 假 (giả) + 不 (bất) + 歸 (quy)Pinyinyú jiǎ bù guīHán Việtdu giả bất quyCấu tạo逾 + 假 + 不 + 歸 · du + giả + bất + quy nghĩa thành phần: du + giả + bất + quy Nghĩa EngCihui 逾假不歸 újiàbùguī f.e. absent overstaying leave