逾健达罗

du kiện đạt la

Hán Việt: du kiện đạt la

Tổng quan

du kiện đạt la (地名)天竺山名。華言雙迹。此山之峰。有二隴道似車迹。故名。見翻譯名義集。☸

Cấu tạo: (du) + (kiện) + (đạt) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui du kiện đạt la (地名)天竺山名。華言雙迹。此山之峰。有二隴道似車迹。故名。見翻譯名義集。☸