逾墙钻穴 yú qiáng zuàn xué·du tường toản huyệt Hán Việt: du tường toản huyệt · Pinyin: yú qiáng zuàn xué Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指男女偷情。 Cấu tạo: 逾 (du) + 牆 (tường) + 鑽 (toản) + 穴 (huyệt)Pinyinyú qiáng zuàn xuéHán Việtdu tường toản huyệtCấu tạo逾 + 牆 + 鑽 + 穴 · du + tường + toản + huyệt nghĩa thành phần: du + tường + toản + huyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指男女偷情。 Từ liên quan Gần nghĩa逾墙钻隙 · 逾墙钻蠙 · 钻穴逾墙 · 钻穴逾隙 · 逾墙窥隙 · 逾墙窥蠙 · 逾墙避命 · 逾墙越舍