逾庖而宴

yú páo ér yàn du bào nhi yến

Hán Việt: du bào nhi yến · Pinyin: yú páo ér yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (bào) + (nhi) + (yến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逾:越过,穿过;庖:厨房。越过厨房去吃饭。指办事不合情理。