逾期交付 yú qī jiāo fù · du kì giao phó Hán Việt: du kì giao phó · Pinyin: yú qī jiāo fù Tổng quan Cấu tạo: 逾 (du) + 期 (kì) + 交 (giao) + 付 (phó)Pinyinyú qī jiāo fùHán Việtdu kì giao phóCấu tạo逾 + 期 + 交 + 付 · du + kì + giao + phó nghĩa thành phần: du + kì + giao + phó