逾權越限 du quyền việt hạn Hán Việt: du quyền việt hạn Tổng quan Cấu tạo: 逾 (du) + 權 (quyền) + 越 (việt) + 限 (hạn)Hán Việtdu quyền việt hạnCấu tạo逾 + 權 + 越 + 限 · du + quyền + việt + hạn nghĩa thành phần: du + quyền + việt + hạn Nghĩa EngCihui 逾權越限 úquányuèxiàn f.e. 1. transgress one's jurisdiction 2. go beyond one's authority