逾次超秩 yú cì chāo zhì · du thứ siêu trật Hán Việt: du thứ siêu trật · Pinyin: yú cì chāo zhì Tổng quan Cấu tạo: 逾 (du) + 次 (thứ) + 超 (siêu) + 秩 (trật)Pinyinyú cì chāo zhìHán Việtdu thứ siêu trậtCấu tạo逾 + 次 + 超 + 秩 · du + thứ + siêu + trật nghĩa thành phần: du + thứ + siêu + trật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言越过次序。