逾淮之橘 yú huái zhī jú · du hoài chi quất Hán Việt: du hoài chi quất · Pinyin: yú huái zhī jú Tổng quan Cấu tạo: 逾 (du) + 淮 (hoài) + 之 (chi) + 橘 (quất)Pinyinyú huái zhī júHán Việtdu hoài chi quấtCấu tạo逾 + 淮 + 之 + 橘 · du + hoài + chi + quất nghĩa thành phần: du + hoài + chi + quất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻易地而变质的事物。