逾牆窺隙 yú qiáng kuī xì · du tường khuy khích Hán Việt: du tường khuy khích · Pinyin: yú qiáng kuī xì Tổng quan Cấu tạo: 逾 (du) + 牆 (tường) + 窺 (khuy) + 隙 (khích)Pinyinyú qiáng kuī xìHán Việtdu tường khuy khíchCấu tạo逾 + 牆 + 窺 + 隙 · du + tường + khuy + khích nghĩa thành phần: du + tường + khuy + khích