逾牆鑽隙
du tường toản khích
Hán Việt: du tường toản khích · Pinyin: yú qiáng zuān xì
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 逾牆鑽隙 úqiángzuānxì id. have illicit relations with sb.
Hán Việt: du tường toản khích · Pinyin: yú qiáng zuān xì