逾繩越契 yú shéng yuè qì · du thằng việt khế Hán Việt: du thằng việt khế · Pinyin: yú shéng yuè qì Tổng quan Cấu tạo: 逾 (du) + 繩 (thằng) + 越 (việt) + 契 (khế)Pinyinyú shéng yuè qìHán Việtdu thằng việt khếCấu tạo逾 + 繩 + 越 + 契 · du + thằng + việt + khế nghĩa thành phần: du + thằng + việt + khế