逾閑蕩檢

yú xián dàng jiǎn du nhàn đãng kiểm

Hán Việt: du nhàn đãng kiểm · Pinyin: yú xián dàng jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (nhàn) + (đãng) + (kiểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 逾閑蕩檢 úxiándàngjiǎn f.e. licentious in conduct