逾閑蕩檢

yú xián dàng jiǎn du nhàn đãng kiểm

Hán Việt: du nhàn đãng kiểm · Pinyin: yú xián dàng jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (nhàn) + (đãng) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逾、荡:超越;闲、检:指规矩、法度。形容行为放荡,不守礼法。
  • Tân Hoa Tự Điển 逾、荡超越;闲、检指规矩、法度。指行为不规矩,不守礼法。

Eng

  • Cihui 逾閑蕩檢 úxiándàngjiǎn f.e. licentious in conduct