遁世無悶 dùn shì wú mèn · độn thế vô muộn Hán Việt: độn thế vô muộn · Pinyin: dùn shì wú mèn Tổng quan Cấu tạo: 遁 (độn) + 世 (thế) + 無 (vô) + 悶 (muộn)Pinyindùn shì wú mènHán Việtđộn thế vô muộnCấu tạo遁 + 世 + 無 + 悶 · độn + thế + vô + muộn nghĩa thành phần: độn + thế + vô + muộn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指逃避世俗而心无烦忧。