遁世遺榮 dùn shì yí róng · độn thế di vinh Hán Việt: độn thế di vinh · Pinyin: dùn shì yí róng Tổng quan Cấu tạo: 遁 (độn) + 世 (thế) + 遺 (di) + 榮 (vinh)Pinyindùn shì yí róngHán Việtđộn thế di vinhCấu tạo遁 + 世 + 遺 + 榮 · độn + thế + di + vinh nghĩa thành phần: độn + thế + di + vinh