遁世長往 dùn shì cháng wǎng · độn thế trường vãng Hán Việt: độn thế trường vãng · Pinyin: dùn shì cháng wǎng Tổng quan Cấu tạo: 遁 (độn) + 世 (thế) + 長 (trường) + 往 (vãng)Pinyindùn shì cháng wǎngHán Việtđộn thế trường vãngCấu tạo遁 + 世 + 長 + 往 · độn + thế + trường + vãng nghĩa thành phần: độn + thế + trường + vãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 避世隐居而长期不出。