遁世隱逸 độn thế ẩn dật Hán Việt: độn thế ẩn dật Tổng quan Cấu tạo: 遁 (độn) + 世 (thế) + 隱 (ẩn) + 逸 (dật)Hán Việtđộn thế ẩn dậtCấu tạo遁 + 世 + 隱 + 逸 · độn + thế + ẩn + dật nghĩa thành phần: độn + thế + ẩn + dật Nghĩa EngCihui 遁世隱逸 ùnshìyǐnyì f.e. retire in seclusion