遁名匿跡

dùn míng nì jì độn danh nặc tích

Hán Việt: độn danh nặc tích · Pinyin: dùn míng nì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (độn) + (danh) + (nặc) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遁:隐藏;匿:藏匿。隐姓埋名,不让人闻知。
  • Tân Hoa Tự Điển 遁隐藏;匿藏匿。隐姓埋名,不让人闻知。