遁名改作 dùn míng gǎi zuò · độn danh cải tác Hán Việt: độn danh cải tác · Pinyin: dùn míng gǎi zuò Tổng quan Cấu tạo: 遁 (độn) + 名 (danh) + 改 (cải) + 作 (tác)Pinyindùn míng gǎi zuòHán Việtđộn danh cải tácCấu tạo遁 + 名 + 改 + 作 · độn + danh + cải + tác nghĩa thành phần: độn + danh + cải + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 窜改物名,改变作品。