遁天之刑 dùn tiān zhī xíng · độn thiên chi hình Hán Việt: độn thiên chi hình · Pinyin: dùn tiān zhī xíng Tổng quan Cấu tạo: 遁 (độn) + 天 (thiên) + 之 (chi) + 刑 (hình)Pinyindùn tiān zhī xíngHán Việtđộn thiên chi hìnhCấu tạo遁 + 天 + 之 + 刑 · độn + thiên + chi + hình nghĩa thành phần: độn + thiên + chi + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指违背自然规律所受的刑罚。