遁形遠世 dùn xíng yuǎn shì · độn hình viễn thế Hán Việt: độn hình viễn thế · Pinyin: dùn xíng yuǎn shì Tổng quan Cấu tạo: 遁 (độn) + 形 (hình) + 遠 (viễn) + 世 (thế)Pinyindùn xíng yuǎn shìHán Việtđộn hình viễn thếCấu tạo遁 + 形 + 遠 + 世 · độn + hình + viễn + thế nghĩa thành phần: độn + hình + viễn + thế