遁跡山林 độn tích san lâm Hán Việt: độn tích san lâm Tổng quan Cấu tạo: 遁 (độn) + 跡 (tích) + 山 (san) + 林 (lâm)Hán Việtđộn tích san lâmCấu tạo遁 + 跡 + 山 + 林 · độn + tích + san + lâm nghĩa thành phần: độn + tích + san + lâm Nghĩa EngCihui 遁跡山林 ùnjìshānlín f.e. live the life of a hermit in the mountains