遁跡潛形

dùn jì qián xíng độn tích tiềm hình

Hán Việt: độn tích tiềm hình · Pinyin: dùn jì qián xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (độn) + (tích) + (tiềm) + (hình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隱藏行跡和形體。明.張景《飛丸記》第一一齣:「若要行刺呵,要隱。當遁跡潛形,翦蔓除根纔事穩。」