遁身遠跡 dùn shēn yuǎn jì · độn thân viễn tích Hán Việt: độn thân viễn tích · Pinyin: dùn shēn yuǎn jì Tổng quan Cấu tạo: 遁 (độn) + 身 (thân) + 遠 (viễn) + 跡 (tích)Pinyindùn shēn yuǎn jìHán Việtđộn thân viễn tíchCấu tạo遁 + 身 + 遠 + 跡 · độn + thân + viễn + tích nghĩa thành phần: độn + thân + viễn + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言避世隐居。