遁跡空門

dùn jì kōng mén độn tích không môn

Hán Việt: độn tích không môn · Pinyin: dùn jì kōng mén

Tổng quan

Cấu tạo: (độn) + (tích) + (không) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指出家。避开尘世而入佛门。同“遁入空门”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指出家。避开尘世而入佛门。同遁入空门”。

Eng

  • Cihui 遁跡空門 ùnjìkōngmén f.e. become a monk/nun