遁跡藏名

dùn jì cáng míng độn tích tàng danh

Hán Việt: độn tích tàng danh · Pinyin: dùn jì cáng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (độn) + (tích) + (tàng) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言隐居不出。