遁陰匿景 dùn yīn nì jǐng · độn âm nặc cảnh Hán Việt: độn âm nặc cảnh · Pinyin: dùn yīn nì jǐng Tổng quan Cấu tạo: 遁 (độn) + 陰 (âm) + 匿 (nặc) + 景 (cảnh)Pinyindùn yīn nì jǐngHán Việtđộn âm nặc cảnhCấu tạo遁 + 陰 + 匿 + 景 · độn + âm + nặc + cảnh nghĩa thành phần: độn + âm + nặc + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指隐藏形迹。