遁陰匿景

dùn yīn nì jǐng độn âm nặc cảnh

Hán Việt: độn âm nặc cảnh · Pinyin: dùn yīn nì jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (độn) + (âm) + (nặc) + (cảnh)