遂了心願 toại liễu tâm nguyện Hán Việt: toại liễu tâm nguyện Tổng quan Cấu tạo: 遂 (toại) + 了 (liễu) + 心 (tâm) + 願 (nguyện)Hán Việttoại liễu tâm nguyệnCấu tạo遂 + 了 + 心 + 願 · toại + liễu + tâm + nguyện nghĩa thành phần: toại + liễu + tâm + nguyện