遂事不諫 toại sự bất gián Hán Việt: toại sự bất gián Tổng quan Cấu tạo: 遂 (toại) + 事 (sự) + 不 (bất) + 諫 (gián)Hán Việttoại sự bất giánCấu tạo遂 + 事 + 不 + 諫 · toại + sự + bất + gián nghĩa thành phần: toại + sự + bất + gián Nghĩa EngCihui 遂事不諫 uìshìbùjiàn f.e. Let bygones be bygones.