遂其大望 toại kì đại vọng Hán Việt: toại kì đại vọng Tổng quan Cấu tạo: 遂 (toại) + 其 (kì) + 大 (đại) + 望 (vọng)Hán Việttoại kì đại vọngCấu tạo遂 + 其 + 大 + 望 · toại + kì + đại + vọng nghĩa thành phần: toại + kì + đại + vọng Nghĩa EngCihui 遂其大望 uìqídàwàng f.e. attain one's ambition