遂其所願
toại kì sở nguyện
Hán Việt: toại kì sở nguyện
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 達成希望。如:「經過多年的努力,她終於遂其所願,拿到醫學博士學位。」
Eng
- Cihui 遂其所願 uìqísuǒyuàn f.e. hope/aspiration/wish comes true
Hán Việt: toại kì sở nguyện