遂心如意

suì xīn rú yì toại tâm như ý

Hán Việt: toại tâm như ý · Pinyin: suì xīn rú yì

Tổng quan

hoàn toàn hài lòng

Cấu tạo: (toại) + (tâm) + (như) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàn toàn hài lòng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 順心滿意。《紅樓夢》第四六回:「有什麼不稱心之處,只管說與我,我包管你遂心如意就是了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言称心如意。亦作“遂心满意”、“遂心快意”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言称心如意。
  • Tân Hoa Tự Điển 犹言称心如意。亦作遂心满意”、遂心快意”。

Eng

  • CC-CEDICT totally satisfying
  • Cihui 遂心如意 uìxīnrúyì f.e. perfectly satisfied