遂心應手
toại tâm ứng thủ
Hán Việt: toại tâm ứng thủ · Pinyin: suì xīn yīng shǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹得心应手。形容运用自如。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言得心应手。形容运用自如。
Hán Việt: toại tâm ứng thủ · Pinyin: suì xīn yīng shǒu