遂心應手 suì xīn yīng shǒu · toại tâm ứng thủ Hán Việt: toại tâm ứng thủ · Pinyin: suì xīn yīng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 遂 (toại) + 心 (tâm) + 應 (ứng) + 手 (thủ)Pinyinsuì xīn yīng shǒuHán Việttoại tâm ứng thủCấu tạo遂 + 心 + 應 + 手 · toại + tâm + ứng + thủ nghĩa thành phần: toại + tâm + ứng + thủ