遂行倒相 suì xíng dǎo xiāng · toại hành đảo tương Hán Việt: toại hành đảo tương · Pinyin: suì xíng dǎo xiāng Tổng quan Cấu tạo: 遂 (toại) + 行 (hành) + 倒 (đảo) + 相 (tương)Pinyinsuì xíng dǎo xiāngHán Việttoại hành đảo tươngCấu tạo遂 + 行 + 倒 + 相 · toại + hành + đảo + tương nghĩa thành phần: toại + hành + đảo + tương