遂迷不寤

suí mí bù wù toại mê bất ngụ

Hán Việt: toại mê bất ngụ · Pinyin: suí mí bù wù

Tổng quan

Cấu tạo: (toại) + (mê) + (bất) + (ngụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 执迷不悟;坚持错误而不觉悟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.执迷不悟;坚持错误而不觉悟。