遇事不慌 ngộ sự bất hoảng Hán Việt: ngộ sự bất hoảng Tổng quan Cấu tạo: 遇 (ngộ) + 事 (sự) + 不 (bất) + 慌 (hoảng)Hán Việtngộ sự bất hoảngCấu tạo遇 + 事 + 不 + 慌 · ngộ + sự + bất + hoảng nghĩa thành phần: ngộ + sự + bất + hoảng Nghĩa EngCihui 遇事不慌 ùshìbùhuāng f.e. unruffled