遇事不苟 yù shì bù gǒu · ngộ sự bất cẩu Hán Việt: ngộ sự bất cẩu · Pinyin: yù shì bù gǒu Tổng quan Cấu tạo: 遇 (ngộ) + 事 (sự) + 不 (bất) + 苟 (cẩu)Pinyinyù shì bù gǒuHán Việtngộ sự bất cẩuCấu tạo遇 + 事 + 不 + 苟 · ngộ + sự + bất + cẩu nghĩa thành phần: ngộ + sự + bất + cẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苟:苟且,马虎。指做事认真细致,一点儿不马虎。