遇到對手 ngộ đáo đối thủ Hán Việt: ngộ đáo đối thủ Tổng quan Cấu tạo: 遇 (ngộ) + 到 (đáo) + 對 (đối) + 手 (thủ)Hán Việtngộ đáo đối thủCấu tạo遇 + 到 + 對 + 手 · ngộ + đáo + đối + thủ nghĩa thành phần: ngộ + đáo + đối + thủ