遇合有緣 ngộ hợp hữu duyến Hán Việt: ngộ hợp hữu duyến Tổng quan Cấu tạo: 遇 (ngộ) + 合 (hợp) + 有 (hữu) + 緣 (duyến)Hán Việtngộ hợp hữu duyếnCấu tạo遇 + 合 + 有 + 緣 · ngộ + hợp + hữu + duyến nghĩa thành phần: ngộ + hợp + hữu + duyến Nghĩa EngCihui 遇合有緣 ùhéyǒuyuán f.e. The meeting is destined.