遇水架橋 yù shuǐ jià qiáo · ngộ thủy giá kiều Hán Việt: ngộ thủy giá kiều · Pinyin: yù shuǐ jià qiáo Tổng quan Cấu tạo: 遇 (ngộ) + 水 (thủy) + 架 (giá) + 橋 (kiều)Pinyinyù shuǐ jià qiáoHán Việtngộ thủy giá kiềuCấu tạo遇 + 水 + 架 + 橋 · ngộ + thủy + giá + kiều nghĩa thành phần: ngộ + thủy + giá + kiều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遇水阻拦,就架桥通过。形容不怕阻力,奋勇前进。